đóng chóc
Định nghĩa
- Động từ:
- Dính lại với nhau thành một khối, một cục: Chỉ trạng thái các hạt nhỏ, mịn (như bột, cát, đất) bị ẩm hoặc có chất kết dính khiến chúng dính chặt vào nhau, tạo thành một khối rắn chắc, khó tách rời.
- Kết tụ, vón cục: Diễn tả hiện tượng các phần tử rời rạc bị kết dính lại thành từng mảng, từng cục do tác động của độ ẩm hoặc các yếu tố vật lý, hóa học khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bột mì để lâu trong môi trường ẩm ướt rất dễ đóng chóc.
- Sau trận mưa, đất cát đóng chóc lại khiến việc xúc lên rất nặng tay.
- Đường để trong hộp không kín, hút ẩm nên đã đóng chóc cả lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị đóng chóc": Nhấn mạnh trạng thái bị động, vật chất bị biến đổi thành khối dính.
- Gạo bị ẩm nên bị đóng chóc trong bao.
- "đóng chóc lại": Nhấn mạnh quá trình chuyển từ trạng thái rời rạc sang trạng thái kết dính.
- Bột ngô đóng chóc lại vì bị dính nước.
Biến thể và từ gần giống
- Vón cục (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng cho chất bột, chất khô bị kết dính thành từng cục nhỏ.
- Sữa bột để lâu thường bị vón cục.
- Kết tảng (động từ): Chỉ việc kết lại thành tảng lớn, thường dùng cho đất đá, chất rắn.
- Bùn đất khô kết tảng lại.
Từ đồng nghĩa
- Kết dính: Dính lại với nhau.
- Vón: Tụ lại thành cục (thường nhỏ hơn).
- Sánh lại: Trở nên đặc và dính (thường dùng cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với phụ từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa khác biệt. Nó thường được sử dụng độc lập hoặc kèm các từ như "lại", "vào nhau").
Thành ngữ liên quan
(Từ "đóng chóc" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)